Chuyển đổi RWF sang TTD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị TTD [Trinidad and Tobago Dollar]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
TTD
Định nghĩa: TTD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Trinidad và Tobago.
Bảng chuyển đổi RWF sang TTD
| RWF [Rwandan Franc] | TTD [Trinidad and Tobago Dollar] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000046 TTD |
| 0.10 RWF | 0.000462 TTD |
| 1 RWF | 0.004620 TTD |
| 2 RWF | 0.009239 TTD |
| 3 RWF | 0.0139 TTD |
| 5 RWF | 0.0231 TTD |
| 10 RWF | 0.0462 TTD |
| 20 RWF | 0.0924 TTD |
| 50 RWF | 0.2310 TTD |
| 100 RWF | 0.4620 TTD |
| 1000 RWF | 4.62 TTD |
Cách chuyển đổi RWF sang TTD
1 RWF = 0.004620 TTD
1 TTD = 216.47 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang TTD:
15 RWF = 15 × 0.004620 TTD = 0.069294 TTD