Chuyển đổi RWF sang SCR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị SCR [Seychellois Rupee]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
SCR
Định nghĩa: SCR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Seychelles.
Bảng chuyển đổi RWF sang SCR
| RWF [Rwandan Franc] | SCR [Seychellois Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000095 SCR |
| 0.10 RWF | 0.000946 SCR |
| 1 RWF | 0.009456 SCR |
| 2 RWF | 0.0189 SCR |
| 3 RWF | 0.0284 SCR |
| 5 RWF | 0.0473 SCR |
| 10 RWF | 0.0946 SCR |
| 20 RWF | 0.1891 SCR |
| 50 RWF | 0.4728 SCR |
| 100 RWF | 0.9456 SCR |
| 1000 RWF | 9.46 SCR |
Cách chuyển đổi RWF sang SCR
1 RWF = 0.009456 SCR
1 SCR = 105.75 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang SCR:
15 RWF = 15 × 0.009456 SCR = 0.141846 SCR