Chuyển đổi RWF sang BAM
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
BAM
Định nghĩa: BAM là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Bosnia và Herzegovina.
Bảng chuyển đổi RWF sang BAM
| RWF [Rwandan Franc] | BAM [Bosnia-Herzegovina Convertible Mark] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000012 BAM |
| 0.10 RWF | 0.000118 BAM |
| 1 RWF | 0.001183 BAM |
| 2 RWF | 0.002366 BAM |
| 3 RWF | 0.003548 BAM |
| 5 RWF | 0.005914 BAM |
| 10 RWF | 0.0118 BAM |
| 20 RWF | 0.0237 BAM |
| 50 RWF | 0.0591 BAM |
| 100 RWF | 0.1183 BAM |
| 1000 RWF | 1.18 BAM |
Cách chuyển đổi RWF sang BAM
1 RWF = 0.001183 BAM
1 BAM = 845.43 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang BAM:
15 RWF = 15 × 0.001183 BAM = 0.017742 BAM