Chuyển đổi RWF sang BGN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị BGN [Bulgarian Lev]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
BGN
Định nghĩa: BGN là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Bulgaria. Vào 2026-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 1.95583 BGN.
Bảng chuyển đổi RWF sang BGN
| RWF [Rwandan Franc] | BGN [Bulgarian Lev] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000012 BGN |
| 0.10 RWF | 0.000115 BGN |
| 1 RWF | 0.001154 BGN |
| 2 RWF | 0.002309 BGN |
| 3 RWF | 0.003463 BGN |
| 5 RWF | 0.005772 BGN |
| 10 RWF | 0.0115 BGN |
| 20 RWF | 0.0231 BGN |
| 50 RWF | 0.0577 BGN |
| 100 RWF | 0.1154 BGN |
| 1000 RWF | 1.15 BGN |
Cách chuyển đổi RWF sang BGN
1 RWF = 0.001154 BGN
1 BGN = 866.27 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang BGN:
15 RWF = 15 × 0.001154 BGN = 0.017316 BGN