Chuyển đổi RWF sang CHF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị CHF [Swiss Franc]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
CHF
Định nghĩa: CHF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Sĩ.
Bảng chuyển đổi RWF sang CHF
| RWF [Rwandan Franc] | CHF [Swiss Franc] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000006 CHF |
| 0.10 RWF | 0.000055 CHF |
| 1 RWF | 0.000554 CHF |
| 2 RWF | 0.001109 CHF |
| 3 RWF | 0.001663 CHF |
| 5 RWF | 0.002771 CHF |
| 10 RWF | 0.005543 CHF |
| 20 RWF | 0.0111 CHF |
| 50 RWF | 0.0277 CHF |
| 100 RWF | 0.0554 CHF |
| 1000 RWF | 0.5543 CHF |
Cách chuyển đổi RWF sang CHF
1 RWF = 0.000554 CHF
1 CHF = 1804 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang CHF:
15 RWF = 15 × 0.000554 CHF = 0.008314 CHF