Chuyển đổi RWF sang MZN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị MZN [Mozambican Metical]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
MZN
Định nghĩa: MZN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mozambique.
Bảng chuyển đổi RWF sang MZN
| RWF [Rwandan Franc] | MZN [Mozambican Metical] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000435 MZN |
| 0.10 RWF | 0.004352 MZN |
| 1 RWF | 0.0435 MZN |
| 2 RWF | 0.0870 MZN |
| 3 RWF | 0.1306 MZN |
| 5 RWF | 0.2176 MZN |
| 10 RWF | 0.4352 MZN |
| 20 RWF | 0.8704 MZN |
| 50 RWF | 2.18 MZN |
| 100 RWF | 4.35 MZN |
| 1000 RWF | 43.52 MZN |
Cách chuyển đổi RWF sang MZN
1 RWF = 0.043520 MZN
1 MZN = 22.98 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang MZN:
15 RWF = 15 × 0.043520 MZN = 0.652805 MZN