Chuyển đổi RWF sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi RWF sang ERN
| RWF [Rwandan Franc] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000102 ERN |
| 0.10 RWF | 0.001022 ERN |
| 1 RWF | 0.0102 ERN |
| 2 RWF | 0.0204 ERN |
| 3 RWF | 0.0306 ERN |
| 5 RWF | 0.0511 ERN |
| 10 RWF | 0.1022 ERN |
| 20 RWF | 0.2043 ERN |
| 50 RWF | 0.5108 ERN |
| 100 RWF | 1.02 ERN |
| 1000 RWF | 10.22 ERN |
Cách chuyển đổi RWF sang ERN
1 RWF = 0.010216 ERN
1 ERN = 97.89 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang ERN:
15 RWF = 15 × 0.010216 ERN = 0.153241 ERN