Chuyển đổi RWF sang GTQ
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị GTQ [Guatemalan Quetzal]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
GTQ
Định nghĩa: GTQ là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Guatemala.
Bảng chuyển đổi RWF sang GTQ
| RWF [Rwandan Franc] | GTQ [Guatemalan Quetzal] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000052 GTQ |
| 0.10 RWF | 0.000520 GTQ |
| 1 RWF | 0.005197 GTQ |
| 2 RWF | 0.0104 GTQ |
| 3 RWF | 0.0156 GTQ |
| 5 RWF | 0.0260 GTQ |
| 10 RWF | 0.0520 GTQ |
| 20 RWF | 0.1039 GTQ |
| 50 RWF | 0.2598 GTQ |
| 100 RWF | 0.5197 GTQ |
| 1000 RWF | 5.20 GTQ |
Cách chuyển đổi RWF sang GTQ
1 RWF = 0.005197 GTQ
1 GTQ = 192.42 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang GTQ:
15 RWF = 15 × 0.005197 GTQ = 0.077953 GTQ