Chuyển đổi RWF sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi RWF sang PHP
| RWF [Rwandan Franc] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000431 PHP |
| 0.10 RWF | 0.004314 PHP |
| 1 RWF | 0.0431 PHP |
| 2 RWF | 0.0863 PHP |
| 3 RWF | 0.1294 PHP |
| 5 RWF | 0.2157 PHP |
| 10 RWF | 0.4314 PHP |
| 20 RWF | 0.8628 PHP |
| 50 RWF | 2.16 PHP |
| 100 RWF | 4.31 PHP |
| 1000 RWF | 43.14 PHP |
Cách chuyển đổi RWF sang PHP
1 RWF = 0.043139 PHP
1 PHP = 23.18 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang PHP:
15 RWF = 15 × 0.043139 PHP = 0.647085 PHP