Chuyển đổi RWF sang PHP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị PHP [Philippine Peso]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
PHP
Định nghĩa: PHP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Philippines.
Bảng chuyển đổi RWF sang PHP
| RWF [Rwandan Franc] | PHP [Philippine Peso] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000427 PHP |
| 0.10 RWF | 0.004275 PHP |
| 1 RWF | 0.0427 PHP |
| 2 RWF | 0.0855 PHP |
| 3 RWF | 0.1282 PHP |
| 5 RWF | 0.2137 PHP |
| 10 RWF | 0.4275 PHP |
| 20 RWF | 0.8549 PHP |
| 50 RWF | 2.14 PHP |
| 100 RWF | 4.27 PHP |
| 1000 RWF | 42.75 PHP |
Cách chuyển đổi RWF sang PHP
1 RWF = 0.042746 PHP
1 PHP = 23.39 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang PHP:
15 RWF = 15 × 0.042746 PHP = 0.641184 PHP