Chuyển đổi RWF sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi RWF sang CLF
| RWF [Rwandan Franc] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000000 CLF |
| 0.10 RWF | 0.000002 CLF |
| 1 RWF | 0.000016 CLF |
| 2 RWF | 0.000033 CLF |
| 3 RWF | 0.000049 CLF |
| 5 RWF | 0.000082 CLF |
| 10 RWF | 0.000164 CLF |
| 20 RWF | 0.000329 CLF |
| 50 RWF | 0.000822 CLF |
| 100 RWF | 0.001643 CLF |
| 1000 RWF | 0.0164 CLF |
Cách chuyển đổi RWF sang CLF
1 RWF = 0.000016 CLF
1 CLF = 60846 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang CLF:
15 RWF = 15 × 0.000016 CLF = 0.000247 CLF