Chuyển đổi RWF sang HRK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị HRK [Croatian Kuna]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
HRK
Định nghĩa: HRK là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Croatia. Vào 2023-01-01, nó được thay thế bằng EUR theo tỷ lệ cố định 1 EUR = 7.53450 HRK.
Bảng chuyển đổi RWF sang HRK
| RWF [Rwandan Franc] | HRK [Croatian Kuna] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000044 HRK |
| 0.10 RWF | 0.000445 HRK |
| 1 RWF | 0.004446 HRK |
| 2 RWF | 0.008892 HRK |
| 3 RWF | 0.0133 HRK |
| 5 RWF | 0.0222 HRK |
| 10 RWF | 0.0445 HRK |
| 20 RWF | 0.0889 HRK |
| 50 RWF | 0.2223 HRK |
| 100 RWF | 0.4446 HRK |
| 1000 RWF | 4.45 HRK |
Cách chuyển đổi RWF sang HRK
1 RWF = 0.004446 HRK
1 HRK = 224.92 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang HRK:
15 RWF = 15 × 0.004446 HRK = 0.066691 HRK