Chuyển đổi RWF sang HNL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị HNL [Honduran Lempira]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
HNL
Định nghĩa: HNL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Honduras.
Bảng chuyển đổi RWF sang HNL
| RWF [Rwandan Franc] | HNL [Honduran Lempira] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000183 HNL |
| 0.10 RWF | 0.001833 HNL |
| 1 RWF | 0.0183 HNL |
| 2 RWF | 0.0367 HNL |
| 3 RWF | 0.0550 HNL |
| 5 RWF | 0.0916 HNL |
| 10 RWF | 0.1833 HNL |
| 20 RWF | 0.3665 HNL |
| 50 RWF | 0.9163 HNL |
| 100 RWF | 1.83 HNL |
| 1000 RWF | 18.33 HNL |
Cách chuyển đổi RWF sang HNL
1 RWF = 0.018326 HNL
1 HNL = 54.57 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang HNL:
15 RWF = 15 × 0.018326 HNL = 0.274893 HNL