Chuyển đổi RWF sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi RWF sang LKR
| RWF [Rwandan Franc] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.002262 LKR |
| 0.10 RWF | 0.0226 LKR |
| 1 RWF | 0.2262 LKR |
| 2 RWF | 0.4524 LKR |
| 3 RWF | 0.6786 LKR |
| 5 RWF | 1.13 LKR |
| 10 RWF | 2.26 LKR |
| 20 RWF | 4.52 LKR |
| 50 RWF | 11.31 LKR |
| 100 RWF | 22.62 LKR |
| 1000 RWF | 226.21 LKR |
Cách chuyển đổi RWF sang LKR
1 RWF = 0.226212 LKR
1 LKR = 4.42 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang LKR:
15 RWF = 15 × 0.226212 LKR = 3.39 LKR