Chuyển đổi RWF sang LKR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị LKR [Sri Lankan Rupee]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
LKR
Định nghĩa: LKR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Sri Lanka.
Bảng chuyển đổi RWF sang LKR
| RWF [Rwandan Franc] | LKR [Sri Lankan Rupee] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.002246 LKR |
| 0.10 RWF | 0.0225 LKR |
| 1 RWF | 0.2246 LKR |
| 2 RWF | 0.4491 LKR |
| 3 RWF | 0.6737 LKR |
| 5 RWF | 1.12 LKR |
| 10 RWF | 2.25 LKR |
| 20 RWF | 4.49 LKR |
| 50 RWF | 11.23 LKR |
| 100 RWF | 22.46 LKR |
| 1000 RWF | 224.57 LKR |
Cách chuyển đổi RWF sang LKR
1 RWF = 0.224571 LKR
1 LKR = 4.45 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang LKR:
15 RWF = 15 × 0.224571 LKR = 3.37 LKR