Chuyển đổi RWF sang QAR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi RWF [Rwandan Franc] sang đơn vị QAR [Qatari Rial]
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
QAR
Định nghĩa: QAR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Qatar.
Bảng chuyển đổi RWF sang QAR
| RWF [Rwandan Franc] | QAR [Qatari Rial] |
|---|---|
| 0.01 RWF | 0.000025 QAR |
| 0.10 RWF | 0.000248 QAR |
| 1 RWF | 0.002481 QAR |
| 2 RWF | 0.004963 QAR |
| 3 RWF | 0.007444 QAR |
| 5 RWF | 0.0124 QAR |
| 10 RWF | 0.0248 QAR |
| 20 RWF | 0.0496 QAR |
| 50 RWF | 0.1241 QAR |
| 100 RWF | 0.2481 QAR |
| 1000 RWF | 2.48 QAR |
Cách chuyển đổi RWF sang QAR
1 RWF = 0.002481 QAR
1 QAR = 403.01 RWF
Ví dụ
Chuyển đổi 15 RWF sang QAR:
15 RWF = 15 × 0.002481 QAR = 0.037220 QAR