Chuyển đổi LBP sang UZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
LBP [Lebanese Pound]
UZS [Uzbekistan Som]

LBP

Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.

UZS

Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.

Bảng chuyển đổi LBP sang UZS

LBP [Lebanese Pound] UZS [Uzbekistan Som]
0.01 LBP 0.001324 UZS
0.10 LBP 0.0132 UZS
1 LBP 0.1324 UZS
2 LBP 0.2649 UZS
3 LBP 0.3973 UZS
5 LBP 0.6622 UZS
10 LBP 1.32 UZS
20 LBP 2.65 UZS
50 LBP 6.62 UZS
100 LBP 13.24 UZS
1000 LBP 132.45 UZS

Cách chuyển đổi LBP sang UZS

1 LBP = 0.132450 UZS

1 UZS = 7.55 LBP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LBP sang UZS:
15 LBP = 15 × 0.132450 UZS = 1.99 UZS

Chuyển đổi LBP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.