Chuyển đổi LBP sang UZS

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị UZS [Uzbekistan Som]
LBP [Lebanese Pound]
UZS [Uzbekistan Som]

LBP

Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.

UZS

Định nghĩa: UZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uzbekistan.

Bảng chuyển đổi LBP sang UZS

LBP [Lebanese Pound] UZS [Uzbekistan Som]
0.01 LBP 0.001314 UZS
0.10 LBP 0.0131 UZS
1 LBP 0.1314 UZS
2 LBP 0.2628 UZS
3 LBP 0.3942 UZS
5 LBP 0.6570 UZS
10 LBP 1.31 UZS
20 LBP 2.63 UZS
50 LBP 6.57 UZS
100 LBP 13.14 UZS
1000 LBP 131.39 UZS

Cách chuyển đổi LBP sang UZS

1 LBP = 0.131395 UZS

1 UZS = 7.61 LBP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LBP sang UZS:
15 LBP = 15 × 0.131395 UZS = 1.97 UZS

Chuyển đổi LBP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.