Chuyển đổi LBP sang TJS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị TJS [Tajikistani Somoni]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
TJS
Định nghĩa: TJS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tajikistan.
Bảng chuyển đổi LBP sang TJS
| LBP [Lebanese Pound] | TJS [Tajikistani Somoni] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000001 TJS |
| 0.10 LBP | 0.000010 TJS |
| 1 LBP | 0.000103 TJS |
| 2 LBP | 0.000205 TJS |
| 3 LBP | 0.000308 TJS |
| 5 LBP | 0.000513 TJS |
| 10 LBP | 0.001027 TJS |
| 20 LBP | 0.002053 TJS |
| 50 LBP | 0.005133 TJS |
| 100 LBP | 0.0103 TJS |
| 1000 LBP | 0.1027 TJS |
Cách chuyển đổi LBP sang TJS
1 LBP = 0.000103 TJS
1 TJS = 9740 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang TJS:
15 LBP = 15 × 0.000103 TJS = 0.001540 TJS