Chuyển đổi LBP sang AWG

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị AWG [Aruban Florin]
LBP [Lebanese Pound]
AWG [Aruban Florin]

LBP

Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.

AWG

Định nghĩa: AWG là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Aruba.

Bảng chuyển đổi LBP sang AWG

LBP [Lebanese Pound] AWG [Aruban Florin]
0.01 LBP 0.000000 AWG
0.10 LBP 0.000002 AWG
1 LBP 0.000020 AWG
2 LBP 0.000040 AWG
3 LBP 0.000060 AWG
5 LBP 0.000101 AWG
10 LBP 0.000201 AWG
20 LBP 0.000402 AWG
50 LBP 0.001006 AWG
100 LBP 0.002012 AWG
1000 LBP 0.0201 AWG

Cách chuyển đổi LBP sang AWG

1 LBP = 0.000020 AWG

1 AWG = 49696 LBP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LBP sang AWG:
15 LBP = 15 × 0.000020 AWG = 0.000302 AWG

Chuyển đổi LBP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.