Chuyển đổi LBP sang MGA
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị MGA [Malagasy Ariary]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
MGA
Định nghĩa: MGA là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Madagascar.
Bảng chuyển đổi LBP sang MGA
| LBP [Lebanese Pound] | MGA [Malagasy Ariary] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000504 MGA |
| 0.10 LBP | 0.005042 MGA |
| 1 LBP | 0.0504 MGA |
| 2 LBP | 0.1008 MGA |
| 3 LBP | 0.1513 MGA |
| 5 LBP | 0.2521 MGA |
| 10 LBP | 0.5042 MGA |
| 20 LBP | 1.01 MGA |
| 50 LBP | 2.52 MGA |
| 100 LBP | 5.04 MGA |
| 1000 LBP | 50.42 MGA |
Cách chuyển đổi LBP sang MGA
1 LBP = 0.050422 MGA
1 MGA = 19.83 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang MGA:
15 LBP = 15 × 0.050422 MGA = 0.756325 MGA