Chuyển đổi LBP sang IQD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị IQD [Iraqi Dinar]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
IQD
Định nghĩa: IQD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iraq.
Bảng chuyển đổi LBP sang IQD
| LBP [Lebanese Pound] | IQD [Iraqi Dinar] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000169 IQD |
| 0.10 LBP | 0.001693 IQD |
| 1 LBP | 0.0169 IQD |
| 2 LBP | 0.0339 IQD |
| 3 LBP | 0.0508 IQD |
| 5 LBP | 0.0846 IQD |
| 10 LBP | 0.1693 IQD |
| 20 LBP | 0.3386 IQD |
| 50 LBP | 0.8464 IQD |
| 100 LBP | 1.69 IQD |
| 1000 LBP | 16.93 IQD |
Cách chuyển đổi LBP sang IQD
1 LBP = 0.016928 IQD
1 IQD = 59.07 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang IQD:
15 LBP = 15 × 0.016928 IQD = 0.253915 IQD