Chuyển đổi LBP sang PEN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị PEN [Peruvian Nuevo Sol]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
PEN
Định nghĩa: PEN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Peru.
Bảng chuyển đổi LBP sang PEN
| LBP [Lebanese Pound] | PEN [Peruvian Nuevo Sol] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 PEN |
| 0.10 LBP | 0.000004 PEN |
| 1 LBP | 0.000039 PEN |
| 2 LBP | 0.000077 PEN |
| 3 LBP | 0.000116 PEN |
| 5 LBP | 0.000193 PEN |
| 10 LBP | 0.000386 PEN |
| 20 LBP | 0.000773 PEN |
| 50 LBP | 0.001932 PEN |
| 100 LBP | 0.003865 PEN |
| 1000 LBP | 0.0386 PEN |
Cách chuyển đổi LBP sang PEN
1 LBP = 0.000039 PEN
1 PEN = 25874 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang PEN:
15 LBP = 15 × 0.000039 PEN = 0.000580 PEN