Chuyển đổi LBP sang CUC
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CUC [Cuban Convertible Peso]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
CUC
Định nghĩa: CUC là một loại tiền tệ lịch sử không còn lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Cuba.
Bảng chuyển đổi LBP sang CUC
| LBP [Lebanese Pound] | CUC [Cuban Convertible Peso] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 CUC |
| 0.10 LBP | 0.000001 CUC |
| 1 LBP | 0.000011 CUC |
| 2 LBP | 0.000022 CUC |
| 3 LBP | 0.000034 CUC |
| 5 LBP | 0.000056 CUC |
| 10 LBP | 0.000112 CUC |
| 20 LBP | 0.000223 CUC |
| 50 LBP | 0.000559 CUC |
| 100 LBP | 0.001117 CUC |
| 1000 LBP | 0.0112 CUC |
Cách chuyển đổi LBP sang CUC
1 LBP = 0.000011 CUC
1 CUC = 89495 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang CUC:
15 LBP = 15 × 0.000011 CUC = 0.000168 CUC