Chuyển đổi LBP sang MKD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị MKD [Macedonian Denar]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
MKD
Định nghĩa: MKD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Macedonia.
Bảng chuyển đổi LBP sang MKD
| LBP [Lebanese Pound] | MKD [Macedonian Denar] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000006 MKD |
| 0.10 LBP | 0.000061 MKD |
| 1 LBP | 0.000614 MKD |
| 2 LBP | 0.001228 MKD |
| 3 LBP | 0.001842 MKD |
| 5 LBP | 0.003070 MKD |
| 10 LBP | 0.006140 MKD |
| 20 LBP | 0.0123 MKD |
| 50 LBP | 0.0307 MKD |
| 100 LBP | 0.0614 MKD |
| 1000 LBP | 0.6140 MKD |
Cách chuyển đổi LBP sang MKD
1 LBP = 0.000614 MKD
1 MKD = 1629 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang MKD:
15 LBP = 15 × 0.000614 MKD = 0.009210 MKD