Chuyển đổi LBP sang EUR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị EUR [Euro]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
EUR
Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.
Bảng chuyển đổi LBP sang EUR
| LBP [Lebanese Pound] | EUR [Euro] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 EUR |
| 0.10 LBP | 0.000001 EUR |
| 1 LBP | 0.000010 EUR |
| 2 LBP | 0.000020 EUR |
| 3 LBP | 0.000030 EUR |
| 5 LBP | 0.000050 EUR |
| 10 LBP | 0.000099 EUR |
| 20 LBP | 0.000199 EUR |
| 50 LBP | 0.000496 EUR |
| 100 LBP | 0.000993 EUR |
| 1000 LBP | 0.009927 EUR |
Cách chuyển đổi LBP sang EUR
1 LBP = 0.000010 EUR
1 EUR = 100735 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang EUR:
15 LBP = 15 × 0.000010 EUR = 0.000149 EUR