Chuyển đổi LBP sang EUR

Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị EUR [Euro]
LBP [Lebanese Pound]
EUR [Euro]

LBP

Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.

EUR

Định nghĩa: EUR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: khu vực đồng euro.

Bảng chuyển đổi LBP sang EUR

LBP [Lebanese Pound] EUR [Euro]
0.01 LBP 0.000000 EUR
0.10 LBP 0.000001 EUR
1 LBP 0.000010 EUR
2 LBP 0.000019 EUR
3 LBP 0.000029 EUR
5 LBP 0.000048 EUR
10 LBP 0.000097 EUR
20 LBP 0.000194 EUR
50 LBP 0.000484 EUR
100 LBP 0.000968 EUR
1000 LBP 0.009676 EUR

Cách chuyển đổi LBP sang EUR

1 LBP = 0.000010 EUR

1 EUR = 103347 LBP

Ví dụ

Chuyển đổi 15 LBP sang EUR:
15 LBP = 15 × 0.000010 EUR = 0.000145 EUR

Chuyển đổi LBP sang các đơn vị Tiền tệ khác

Logo Copyright @ 2026 - Cloudsphere Innovation Limited. All rights reserved.