Chuyển đổi LBP sang IRR
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị IRR [Iranian Rial]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
IRR
Định nghĩa: IRR là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iran.
Bảng chuyển đổi LBP sang IRR
| LBP [Lebanese Pound] | IRR [Iranian Rial] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.1536 IRR |
| 0.10 LBP | 1.54 IRR |
| 1 LBP | 15.36 IRR |
| 2 LBP | 30.72 IRR |
| 3 LBP | 46.08 IRR |
| 5 LBP | 76.80 IRR |
| 10 LBP | 153.59 IRR |
| 20 LBP | 307.19 IRR |
| 50 LBP | 767.96 IRR |
| 100 LBP | 1536 IRR |
| 1000 LBP | 15359 IRR |
Cách chuyển đổi LBP sang IRR
1 LBP = 15.36 IRR
1 IRR = 0.065107 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang IRR:
15 LBP = 15 × 15.36 IRR = 230.39 IRR