Chuyển đổi LBP sang NOK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị NOK [Norwegian Krone]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
NOK
Định nghĩa: NOK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Na Uy.
Bảng chuyển đổi LBP sang NOK
| LBP [Lebanese Pound] | NOK [Norwegian Krone] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000001 NOK |
| 0.10 LBP | 0.000010 NOK |
| 1 LBP | 0.000103 NOK |
| 2 LBP | 0.000206 NOK |
| 3 LBP | 0.000309 NOK |
| 5 LBP | 0.000515 NOK |
| 10 LBP | 0.001030 NOK |
| 20 LBP | 0.002061 NOK |
| 50 LBP | 0.005152 NOK |
| 100 LBP | 0.0103 NOK |
| 1000 LBP | 0.1030 NOK |
Cách chuyển đổi LBP sang NOK
1 LBP = 0.000103 NOK
1 NOK = 9706 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang NOK:
15 LBP = 15 × 0.000103 NOK = 0.001545 NOK