Chuyển đổi LBP sang LYD
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị LYD [Libyan Dinar]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
LYD
Định nghĩa: LYD là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Libya.
Bảng chuyển đổi LBP sang LYD
| LBP [Lebanese Pound] | LYD [Libyan Dinar] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000001 LYD |
| 0.10 LBP | 0.000007 LYD |
| 1 LBP | 0.000072 LYD |
| 2 LBP | 0.000143 LYD |
| 3 LBP | 0.000215 LYD |
| 5 LBP | 0.000358 LYD |
| 10 LBP | 0.000717 LYD |
| 20 LBP | 0.001434 LYD |
| 50 LBP | 0.003585 LYD |
| 100 LBP | 0.007169 LYD |
| 1000 LBP | 0.0717 LYD |
Cách chuyển đổi LBP sang LYD
1 LBP = 0.000072 LYD
1 LYD = 13948 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang LYD:
15 LBP = 15 × 0.000072 LYD = 0.001075 LYD