Chuyển đổi LBP sang PAB
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị PAB [Panamanian Balboa]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
PAB
Định nghĩa: PAB là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Panama.
Bảng chuyển đổi LBP sang PAB
| LBP [Lebanese Pound] | PAB [Panamanian Balboa] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 PAB |
| 0.10 LBP | 0.000001 PAB |
| 1 LBP | 0.000011 PAB |
| 2 LBP | 0.000022 PAB |
| 3 LBP | 0.000034 PAB |
| 5 LBP | 0.000056 PAB |
| 10 LBP | 0.000112 PAB |
| 20 LBP | 0.000223 PAB |
| 50 LBP | 0.000559 PAB |
| 100 LBP | 0.001117 PAB |
| 1000 LBP | 0.0112 PAB |
Cách chuyển đổi LBP sang PAB
1 LBP = 0.000011 PAB
1 PAB = 89495 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang PAB:
15 LBP = 15 × 0.000011 PAB = 0.000168 PAB