Chuyển đổi LBP sang DJF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị DJF [Djiboutian Franc]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
DJF
Định nghĩa: DJF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Djibouti.
Bảng chuyển đổi LBP sang DJF
| LBP [Lebanese Pound] | DJF [Djiboutian Franc] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000020 DJF |
| 0.10 LBP | 0.000199 DJF |
| 1 LBP | 0.001989 DJF |
| 2 LBP | 0.003978 DJF |
| 3 LBP | 0.005966 DJF |
| 5 LBP | 0.009944 DJF |
| 10 LBP | 0.0199 DJF |
| 20 LBP | 0.0398 DJF |
| 50 LBP | 0.0994 DJF |
| 100 LBP | 0.1989 DJF |
| 1000 LBP | 1.99 DJF |
Cách chuyển đổi LBP sang DJF
1 LBP = 0.001989 DJF
1 DJF = 502.82 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang DJF:
15 LBP = 15 × 0.001989 DJF = 0.029832 DJF