Chuyển đổi LBP sang CLF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CLF [Chilean Unit of Account (UF)]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
CLF
Định nghĩa: Unidad de Fomento của Chile (UF, mã CLF) là đơn vị kế toán gắn với lạm phát, được dùng tại Chile cho giá cả, khoản vay và hợp đồng; nó không lưu hành dưới dạng tiền giấy hay tiền xu.
Bảng chuyển đổi LBP sang CLF
| LBP [Lebanese Pound] | CLF [Chilean Unit of Account (UF)] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 CLF |
| 0.10 LBP | 0.000000 CLF |
| 1 LBP | 0.000000 CLF |
| 2 LBP | 0.000001 CLF |
| 3 LBP | 0.000001 CLF |
| 5 LBP | 0.000001 CLF |
| 10 LBP | 0.000003 CLF |
| 20 LBP | 0.000005 CLF |
| 50 LBP | 0.000014 CLF |
| 100 LBP | 0.000027 CLF |
| 1000 LBP | 0.000270 CLF |
Cách chuyển đổi LBP sang CLF
1 LBP = 0.000000 CLF
1 CLF = 3702571 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang CLF:
15 LBP = 15 × 0.000000 CLF = 0.000004 CLF