Chuyển đổi LBP sang BIF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị BIF [Burundian Franc]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
BIF
Định nghĩa: BIF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Burundi.
Bảng chuyển đổi LBP sang BIF
| LBP [Lebanese Pound] | BIF [Burundian Franc] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000334 BIF |
| 0.10 LBP | 0.003341 BIF |
| 1 LBP | 0.0334 BIF |
| 2 LBP | 0.0668 BIF |
| 3 LBP | 0.1002 BIF |
| 5 LBP | 0.1670 BIF |
| 10 LBP | 0.3341 BIF |
| 20 LBP | 0.6682 BIF |
| 50 LBP | 1.67 BIF |
| 100 LBP | 3.34 BIF |
| 1000 LBP | 33.41 BIF |
Cách chuyển đổi LBP sang BIF
1 LBP = 0.033410 BIF
1 BIF = 29.93 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang BIF:
15 LBP = 15 × 0.033410 BIF = 0.501149 BIF