Chuyển đổi LBP sang ILS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị ILS [Israeli New Sheqel]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
ILS
Định nghĩa: ILS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Israel.
Bảng chuyển đổi LBP sang ILS
| LBP [Lebanese Pound] | ILS [Israeli New Sheqel] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 ILS |
| 0.10 LBP | 0.000004 ILS |
| 1 LBP | 0.000035 ILS |
| 2 LBP | 0.000071 ILS |
| 3 LBP | 0.000106 ILS |
| 5 LBP | 0.000177 ILS |
| 10 LBP | 0.000353 ILS |
| 20 LBP | 0.000706 ILS |
| 50 LBP | 0.001766 ILS |
| 100 LBP | 0.003531 ILS |
| 1000 LBP | 0.0353 ILS |
Cách chuyển đổi LBP sang ILS
1 LBP = 0.000035 ILS
1 ILS = 28317 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang ILS:
15 LBP = 15 × 0.000035 ILS = 0.000530 ILS