Chuyển đổi LBP sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi LBP sang CZK
| LBP [Lebanese Pound] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000002 CZK |
| 0.10 LBP | 0.000024 CZK |
| 1 LBP | 0.000235 CZK |
| 2 LBP | 0.000470 CZK |
| 3 LBP | 0.000706 CZK |
| 5 LBP | 0.001176 CZK |
| 10 LBP | 0.002352 CZK |
| 20 LBP | 0.004704 CZK |
| 50 LBP | 0.0118 CZK |
| 100 LBP | 0.0235 CZK |
| 1000 LBP | 0.2352 CZK |
Cách chuyển đổi LBP sang CZK
1 LBP = 0.000235 CZK
1 CZK = 4252 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang CZK:
15 LBP = 15 × 0.000235 CZK = 0.003528 CZK