Chuyển đổi LBP sang CZK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị CZK [Czech Republic Koruna]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
CZK
Định nghĩa: CZK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Séc.
Bảng chuyển đổi LBP sang CZK
| LBP [Lebanese Pound] | CZK [Czech Republic Koruna] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000002 CZK |
| 0.10 LBP | 0.000024 CZK |
| 1 LBP | 0.000241 CZK |
| 2 LBP | 0.000482 CZK |
| 3 LBP | 0.000724 CZK |
| 5 LBP | 0.001206 CZK |
| 10 LBP | 0.002412 CZK |
| 20 LBP | 0.004824 CZK |
| 50 LBP | 0.0121 CZK |
| 100 LBP | 0.0241 CZK |
| 1000 LBP | 0.2412 CZK |
Cách chuyển đổi LBP sang CZK
1 LBP = 0.000241 CZK
1 CZK = 4146 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang CZK:
15 LBP = 15 × 0.000241 CZK = 0.003618 CZK