Chuyển đổi LBP sang UGX
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị UGX [Ugandan Shilling]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
UGX
Định nghĩa: UGX là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Uganda.
Bảng chuyển đổi LBP sang UGX
| LBP [Lebanese Pound] | UGX [Ugandan Shilling] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000469 UGX |
| 0.10 LBP | 0.004693 UGX |
| 1 LBP | 0.0469 UGX |
| 2 LBP | 0.0939 UGX |
| 3 LBP | 0.1408 UGX |
| 5 LBP | 0.2346 UGX |
| 10 LBP | 0.4693 UGX |
| 20 LBP | 0.9385 UGX |
| 50 LBP | 2.35 UGX |
| 100 LBP | 4.69 UGX |
| 1000 LBP | 46.93 UGX |
Cách chuyển đổi LBP sang UGX
1 LBP = 0.046926 UGX
1 UGX = 21.31 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang UGX:
15 LBP = 15 × 0.046926 UGX = 0.703884 UGX