Chuyển đổi LBP sang SLL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị SLL [Sierra Leonean Leone]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
SLL
Định nghĩa: SLL là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Sierra Leone. Vào 2022-07-01, nó được thay thế bằng SLE theo tỷ lệ cố định 1 SLE = 1,000 SLL.
Bảng chuyển đổi LBP sang SLL
| LBP [Lebanese Pound] | SLL [Sierra Leonean Leone] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.002342 SLL |
| 0.10 LBP | 0.0234 SLL |
| 1 LBP | 0.2342 SLL |
| 2 LBP | 0.4683 SLL |
| 3 LBP | 0.7025 SLL |
| 5 LBP | 1.17 SLL |
| 10 LBP | 2.34 SLL |
| 20 LBP | 4.68 SLL |
| 50 LBP | 11.71 SLL |
| 100 LBP | 23.42 SLL |
| 1000 LBP | 234.17 SLL |
Cách chuyển đổi LBP sang SLL
1 LBP = 0.234165 SLL
1 SLL = 4.27 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang SLL:
15 LBP = 15 × 0.234165 SLL = 3.51 SLL