Chuyển đổi LBP sang GHS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị GHS [Ghanaian Cedi]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
GHS
Định nghĩa: GHS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Ghana.
Bảng chuyển đổi LBP sang GHS
| LBP [Lebanese Pound] | GHS [Ghanaian Cedi] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000001 GHS |
| 0.10 LBP | 0.000013 GHS |
| 1 LBP | 0.000130 GHS |
| 2 LBP | 0.000260 GHS |
| 3 LBP | 0.000391 GHS |
| 5 LBP | 0.000651 GHS |
| 10 LBP | 0.001302 GHS |
| 20 LBP | 0.002605 GHS |
| 50 LBP | 0.006512 GHS |
| 100 LBP | 0.0130 GHS |
| 1000 LBP | 0.1302 GHS |
Cách chuyển đổi LBP sang GHS
1 LBP = 0.000130 GHS
1 GHS = 7678 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang GHS:
15 LBP = 15 × 0.000130 GHS = 0.001954 GHS