Chuyển đổi LBP sang STN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị STN [São Tomé and Príncipe Dobra]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
STN
Định nghĩa: STN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: São Tomé và Príncipe.
Bảng chuyển đổi LBP sang STN
| LBP [Lebanese Pound] | STN [São Tomé and Príncipe Dobra] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000002 STN |
| 0.10 LBP | 0.000024 STN |
| 1 LBP | 0.000237 STN |
| 2 LBP | 0.000474 STN |
| 3 LBP | 0.000712 STN |
| 5 LBP | 0.001186 STN |
| 10 LBP | 0.002372 STN |
| 20 LBP | 0.004744 STN |
| 50 LBP | 0.0119 STN |
| 100 LBP | 0.0237 STN |
| 1000 LBP | 0.2372 STN |
Cách chuyển đổi LBP sang STN
1 LBP = 0.000237 STN
1 STN = 4216 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang STN:
15 LBP = 15 × 0.000237 STN = 0.003558 STN