Chuyển đổi LBP sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi LBP sang RWF
| LBP [Lebanese Pound] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000164 RWF |
| 0.10 LBP | 0.001641 RWF |
| 1 LBP | 0.0164 RWF |
| 2 LBP | 0.0328 RWF |
| 3 LBP | 0.0492 RWF |
| 5 LBP | 0.0820 RWF |
| 10 LBP | 0.1641 RWF |
| 20 LBP | 0.3281 RWF |
| 50 LBP | 0.8203 RWF |
| 100 LBP | 1.64 RWF |
| 1000 LBP | 16.41 RWF |
Cách chuyển đổi LBP sang RWF
1 LBP = 0.016406 RWF
1 RWF = 60.95 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang RWF:
15 LBP = 15 × 0.016406 RWF = 0.246094 RWF