Chuyển đổi LBP sang RWF
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị RWF [Rwandan Franc]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
RWF
Định nghĩa: RWF là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Rwanda.
Bảng chuyển đổi LBP sang RWF
| LBP [Lebanese Pound] | RWF [Rwandan Franc] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000165 RWF |
| 0.10 LBP | 0.001648 RWF |
| 1 LBP | 0.0165 RWF |
| 2 LBP | 0.0330 RWF |
| 3 LBP | 0.0495 RWF |
| 5 LBP | 0.0824 RWF |
| 10 LBP | 0.1648 RWF |
| 20 LBP | 0.3297 RWF |
| 50 LBP | 0.8242 RWF |
| 100 LBP | 1.65 RWF |
| 1000 LBP | 16.48 RWF |
Cách chuyển đổi LBP sang RWF
1 LBP = 0.016484 RWF
1 RWF = 60.67 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang RWF:
15 LBP = 15 × 0.016484 RWF = 0.247255 RWF