Chuyển đổi LBP sang GEL
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị GEL [Georgian Lari]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
GEL
Định nghĩa: GEL là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Gruzia.
Bảng chuyển đổi LBP sang GEL
| LBP [Lebanese Pound] | GEL [Georgian Lari] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 GEL |
| 0.10 LBP | 0.000003 GEL |
| 1 LBP | 0.000029 GEL |
| 2 LBP | 0.000058 GEL |
| 3 LBP | 0.000087 GEL |
| 5 LBP | 0.000145 GEL |
| 10 LBP | 0.000290 GEL |
| 20 LBP | 0.000581 GEL |
| 50 LBP | 0.001452 GEL |
| 100 LBP | 0.002905 GEL |
| 1000 LBP | 0.0290 GEL |
Cách chuyển đổi LBP sang GEL
1 LBP = 0.000029 GEL
1 GEL = 34429 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang GEL:
15 LBP = 15 × 0.000029 GEL = 0.000436 GEL