Chuyển đổi LBP sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi LBP sang ISK
| LBP [Lebanese Pound] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000014 ISK |
| 0.10 LBP | 0.000136 ISK |
| 1 LBP | 0.001361 ISK |
| 2 LBP | 0.002722 ISK |
| 3 LBP | 0.004083 ISK |
| 5 LBP | 0.006804 ISK |
| 10 LBP | 0.0136 ISK |
| 20 LBP | 0.0272 ISK |
| 50 LBP | 0.0680 ISK |
| 100 LBP | 0.1361 ISK |
| 1000 LBP | 1.36 ISK |
Cách chuyển đổi LBP sang ISK
1 LBP = 0.001361 ISK
1 ISK = 734.84 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang ISK:
15 LBP = 15 × 0.001361 ISK = 0.020413 ISK