Chuyển đổi LBP sang ISK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị ISK [Icelandic Króna]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
ISK
Định nghĩa: ISK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Iceland.
Bảng chuyển đổi LBP sang ISK
| LBP [Lebanese Pound] | ISK [Icelandic Króna] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000014 ISK |
| 0.10 LBP | 0.000135 ISK |
| 1 LBP | 0.001355 ISK |
| 2 LBP | 0.002709 ISK |
| 3 LBP | 0.004064 ISK |
| 5 LBP | 0.006774 ISK |
| 10 LBP | 0.0135 ISK |
| 20 LBP | 0.0271 ISK |
| 50 LBP | 0.0677 ISK |
| 100 LBP | 0.1355 ISK |
| 1000 LBP | 1.35 ISK |
Cách chuyển đổi LBP sang ISK
1 LBP = 0.001355 ISK
1 ISK = 738.16 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang ISK:
15 LBP = 15 × 0.001355 ISK = 0.020321 ISK