Chuyển đổi LBP sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi LBP sang TZS
| LBP [Lebanese Pound] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000296 TZS |
| 0.10 LBP | 0.002956 TZS |
| 1 LBP | 0.0296 TZS |
| 2 LBP | 0.0591 TZS |
| 3 LBP | 0.0887 TZS |
| 5 LBP | 0.1478 TZS |
| 10 LBP | 0.2956 TZS |
| 20 LBP | 0.5912 TZS |
| 50 LBP | 1.48 TZS |
| 100 LBP | 2.96 TZS |
| 1000 LBP | 29.56 TZS |
Cách chuyển đổi LBP sang TZS
1 LBP = 0.029562 TZS
1 TZS = 33.83 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang TZS:
15 LBP = 15 × 0.029562 TZS = 0.443427 TZS