Chuyển đổi LBP sang TZS
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị TZS [Tanzanian Shilling]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
TZS
Định nghĩa: TZS là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tanzania.
Bảng chuyển đổi LBP sang TZS
| LBP [Lebanese Pound] | TZS [Tanzanian Shilling] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000295 TZS |
| 0.10 LBP | 0.002949 TZS |
| 1 LBP | 0.0295 TZS |
| 2 LBP | 0.0590 TZS |
| 3 LBP | 0.0885 TZS |
| 5 LBP | 0.1474 TZS |
| 10 LBP | 0.2949 TZS |
| 20 LBP | 0.5898 TZS |
| 50 LBP | 1.47 TZS |
| 100 LBP | 2.95 TZS |
| 1000 LBP | 29.49 TZS |
Cách chuyển đổi LBP sang TZS
1 LBP = 0.029490 TZS
1 TZS = 33.91 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang TZS:
15 LBP = 15 × 0.029490 TZS = 0.442349 TZS