Chuyển đổi LBP sang RON
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị RON [Romanian Leu]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
RON
Định nghĩa: RON là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Romania.
Bảng chuyển đổi LBP sang RON
| LBP [Lebanese Pound] | RON [Romanian Leu] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000001 RON |
| 0.10 LBP | 0.000005 RON |
| 1 LBP | 0.000051 RON |
| 2 LBP | 0.000102 RON |
| 3 LBP | 0.000153 RON |
| 5 LBP | 0.000254 RON |
| 10 LBP | 0.000509 RON |
| 20 LBP | 0.001018 RON |
| 50 LBP | 0.002544 RON |
| 100 LBP | 0.005088 RON |
| 1000 LBP | 0.0509 RON |
Cách chuyển đổi LBP sang RON
1 LBP = 0.000051 RON
1 RON = 19654 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang RON:
15 LBP = 15 × 0.000051 RON = 0.000763 RON