Chuyển đổi LBP sang FKP
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị FKP [Falkland Islands Pound]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
FKP
Định nghĩa: FKP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Quần đảo Falkland.
Bảng chuyển đổi LBP sang FKP
| LBP [Lebanese Pound] | FKP [Falkland Islands Pound] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 FKP |
| 0.10 LBP | 0.000001 FKP |
| 1 LBP | 0.000008 FKP |
| 2 LBP | 0.000017 FKP |
| 3 LBP | 0.000025 FKP |
| 5 LBP | 0.000041 FKP |
| 10 LBP | 0.000083 FKP |
| 20 LBP | 0.000166 FKP |
| 50 LBP | 0.000415 FKP |
| 100 LBP | 0.000829 FKP |
| 1000 LBP | 0.008292 FKP |
Cách chuyển đổi LBP sang FKP
1 LBP = 0.000008 FKP
1 FKP = 120599 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang FKP:
15 LBP = 15 × 0.000008 FKP = 0.000124 FKP