Chuyển đổi LBP sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi LBP sang MXN
| LBP [Lebanese Pound] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000002 MXN |
| 0.10 LBP | 0.000021 MXN |
| 1 LBP | 0.000210 MXN |
| 2 LBP | 0.000420 MXN |
| 3 LBP | 0.000630 MXN |
| 5 LBP | 0.001050 MXN |
| 10 LBP | 0.002099 MXN |
| 20 LBP | 0.004199 MXN |
| 50 LBP | 0.0105 MXN |
| 100 LBP | 0.0210 MXN |
| 1000 LBP | 0.2099 MXN |
Cách chuyển đổi LBP sang MXN
1 LBP = 0.000210 MXN
1 MXN = 4764 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang MXN:
15 LBP = 15 × 0.000210 MXN = 0.003149 MXN