Chuyển đổi LBP sang MXN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị MXN [Mexican Peso]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
MXN
Định nghĩa: MXN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mexico.
Bảng chuyển đổi LBP sang MXN
| LBP [Lebanese Pound] | MXN [Mexican Peso] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000002 MXN |
| 0.10 LBP | 0.000019 MXN |
| 1 LBP | 0.000191 MXN |
| 2 LBP | 0.000381 MXN |
| 3 LBP | 0.000572 MXN |
| 5 LBP | 0.000954 MXN |
| 10 LBP | 0.001907 MXN |
| 20 LBP | 0.003815 MXN |
| 50 LBP | 0.009536 MXN |
| 100 LBP | 0.0191 MXN |
| 1000 LBP | 0.1907 MXN |
Cách chuyển đổi LBP sang MXN
1 LBP = 0.000191 MXN
1 MXN = 5243 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang MXN:
15 LBP = 15 × 0.000191 MXN = 0.002861 MXN