Chuyển đổi LBP sang KRW
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị KRW [South Korean Won]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
KRW
Định nghĩa: KRW là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Hàn Quốc.
Bảng chuyển đổi LBP sang KRW
| LBP [Lebanese Pound] | KRW [South Korean Won] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000150 KRW |
| 0.10 LBP | 0.001497 KRW |
| 1 LBP | 0.0150 KRW |
| 2 LBP | 0.0299 KRW |
| 3 LBP | 0.0449 KRW |
| 5 LBP | 0.0749 KRW |
| 10 LBP | 0.1497 KRW |
| 20 LBP | 0.2994 KRW |
| 50 LBP | 0.7485 KRW |
| 100 LBP | 1.50 KRW |
| 1000 LBP | 14.97 KRW |
Cách chuyển đổi LBP sang KRW
1 LBP = 0.014971 KRW
1 KRW = 66.80 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang KRW:
15 LBP = 15 × 0.014971 KRW = 0.224560 KRW