Chuyển đổi LBP sang MRU
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị MRU [Mauritanian Ouguiya]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
MRU
Định nghĩa: MRU là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Mauritania.
Bảng chuyển đổi LBP sang MRU
| LBP [Lebanese Pound] | MRU [Mauritanian Ouguiya] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000004 MRU |
| 0.10 LBP | 0.000045 MRU |
| 1 LBP | 0.000447 MRU |
| 2 LBP | 0.000894 MRU |
| 3 LBP | 0.001342 MRU |
| 5 LBP | 0.002236 MRU |
| 10 LBP | 0.004472 MRU |
| 20 LBP | 0.008944 MRU |
| 50 LBP | 0.0224 MRU |
| 100 LBP | 0.0447 MRU |
| 1000 LBP | 0.4472 MRU |
Cách chuyển đổi LBP sang MRU
1 LBP = 0.000447 MRU
1 MRU = 2236 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang MRU:
15 LBP = 15 × 0.000447 MRU = 0.006708 MRU