Chuyển đổi LBP sang ERN
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị ERN [Eritrean Nakfa]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
ERN
Định nghĩa: ERN là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Eritrea.
Bảng chuyển đổi LBP sang ERN
| LBP [Lebanese Pound] | ERN [Eritrean Nakfa] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000002 ERN |
| 0.10 LBP | 0.000017 ERN |
| 1 LBP | 0.000168 ERN |
| 2 LBP | 0.000335 ERN |
| 3 LBP | 0.000503 ERN |
| 5 LBP | 0.000838 ERN |
| 10 LBP | 0.001675 ERN |
| 20 LBP | 0.003350 ERN |
| 50 LBP | 0.008375 ERN |
| 100 LBP | 0.0168 ERN |
| 1000 LBP | 0.1675 ERN |
Cách chuyển đổi LBP sang ERN
1 LBP = 0.000168 ERN
1 ERN = 5970 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang ERN:
15 LBP = 15 × 0.000168 ERN = 0.002513 ERN