Chuyển đổi LBP sang ANG
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị ANG [Netherlands Antillean Guilder]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
ANG
Định nghĩa: ANG là một loại tiền tệ lịch sử. Khu vực phát hành hoặc sử dụng trước đây: Curaçao / Sint Maarten. Vào 2025-03-31, nó được thay thế bằng XCG theo tỷ lệ cố định 1 XCG = 1 ANG.
Bảng chuyển đổi LBP sang ANG
| LBP [Lebanese Pound] | ANG [Netherlands Antillean Guilder] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 ANG |
| 0.10 LBP | 0.000002 ANG |
| 1 LBP | 0.000020 ANG |
| 2 LBP | 0.000040 ANG |
| 3 LBP | 0.000060 ANG |
| 5 LBP | 0.000100 ANG |
| 10 LBP | 0.000200 ANG |
| 20 LBP | 0.000400 ANG |
| 50 LBP | 0.000999 ANG |
| 100 LBP | 0.001999 ANG |
| 1000 LBP | 0.0200 ANG |
Cách chuyển đổi LBP sang ANG
1 LBP = 0.000020 ANG
1 ANG = 50028 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang ANG:
15 LBP = 15 × 0.000020 ANG = 0.000300 ANG