Chuyển đổi LBP sang TND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị TND [Tunisian Dinar]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
TND
Định nghĩa: TND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Tunisia.
Bảng chuyển đổi LBP sang TND
| LBP [Lebanese Pound] | TND [Tunisian Dinar] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 TND |
| 0.10 LBP | 0.000003 TND |
| 1 LBP | 0.000033 TND |
| 2 LBP | 0.000065 TND |
| 3 LBP | 0.000098 TND |
| 5 LBP | 0.000163 TND |
| 10 LBP | 0.000325 TND |
| 20 LBP | 0.000651 TND |
| 50 LBP | 0.001627 TND |
| 100 LBP | 0.003254 TND |
| 1000 LBP | 0.0325 TND |
Cách chuyển đổi LBP sang TND
1 LBP = 0.000033 TND
1 TND = 30734 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang TND:
15 LBP = 15 × 0.000033 TND = 0.000488 TND