Chuyển đổi LBP sang SEK
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị SEK [Swedish Krona]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
SEK
Định nghĩa: SEK là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Thụy Điển.
Bảng chuyển đổi LBP sang SEK
| LBP [Lebanese Pound] | SEK [Swedish Krona] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000001 SEK |
| 0.10 LBP | 0.000011 SEK |
| 1 LBP | 0.000110 SEK |
| 2 LBP | 0.000219 SEK |
| 3 LBP | 0.000329 SEK |
| 5 LBP | 0.000548 SEK |
| 10 LBP | 0.001096 SEK |
| 20 LBP | 0.002193 SEK |
| 50 LBP | 0.005482 SEK |
| 100 LBP | 0.0110 SEK |
| 1000 LBP | 0.1096 SEK |
Cách chuyển đổi LBP sang SEK
1 LBP = 0.000110 SEK
1 SEK = 9122 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang SEK:
15 LBP = 15 × 0.000110 SEK = 0.001644 SEK