Chuyển đổi LBP sang BND
Vui lòng nhập giá trị bên dưới để chuyển đổi LBP [Lebanese Pound] sang đơn vị BND [Brunei Dollar]
LBP
Định nghĩa: LBP là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Li-băng.
BND
Định nghĩa: BND là một loại tiền tệ đang lưu hành. Khu vực phát hành hoặc sử dụng chính: Brunei.
Bảng chuyển đổi LBP sang BND
| LBP [Lebanese Pound] | BND [Brunei Dollar] |
|---|---|
| 0.01 LBP | 0.000000 BND |
| 0.10 LBP | 0.000001 BND |
| 1 LBP | 0.000014 BND |
| 2 LBP | 0.000028 BND |
| 3 LBP | 0.000042 BND |
| 5 LBP | 0.000071 BND |
| 10 LBP | 0.000141 BND |
| 20 LBP | 0.000283 BND |
| 50 LBP | 0.000706 BND |
| 100 LBP | 0.001413 BND |
| 1000 LBP | 0.0141 BND |
Cách chuyển đổi LBP sang BND
1 LBP = 0.000014 BND
1 BND = 70793 LBP
Ví dụ
Chuyển đổi 15 LBP sang BND:
15 LBP = 15 × 0.000014 BND = 0.000212 BND